CẨM NANG CHO GIA ĐÌNH VIỆT

Đón bé
ở Đức.

Từ lần khám thai đầu tiên đến năm đầu chăm bé. Các bước cần làm, giấy tờ cần chuẩn bị và nơi tìm hỗ trợ, bằng tiếng Việt.

Mẹ ôm bé sơ sinh bên cửa sổ trong căn hộ
01 — 04 Từ thai kỳ đến năm đầu đời

TRỢ GIÚP TẠI ĐỨC

Cần hỗ trợ ngay?

112

Cấp cứu khi có nguy cơ đe dọa tính mạng hoặc tổn thương nghiêm trọng.

116 117

Cần khám gấp ngoài giờ khi tình trạng chưa đe dọa tính mạng.

Nếu nghi vỡ ối hoặc thai máy giảm rõ, gọi phòng sinh (Kreißsaal) ngay để được hướng dẫn. Hướng dẫn số khẩn tại Đức

01 / TRƯỚC KHI SINH

Thai kỳ

Khám thai, tìm nữ hộ sinh và chuẩn bị giấy tờ từ sớm.

Về lộ trình ↑
Đặt lịch khám và nhận Mutterpass

Liên hệ phòng khám sản phụ khoa (Frauenarztpraxis) khi biết mình có thai. Tại các buổi khám thai (Schwangerschaftsvorsorge), đội ngũ chăm sóc theo dõi sức khỏe của mẹ và sự phát triển của bé. Hãy mang sổ thai kỳ (Mutterpass) đến các cuộc hẹn.

Với thai kỳ thông thường, các buổi khám thường cách nhau khoảng bốn tuần, rồi hai tuần một lần từ tuần 32. Có ba lần siêu âm thường quy do bác sĩ thực hiện. Hỏi bác sĩ về lịch riêng, axit folic, thuốc đang dùng và tiêm chủng.

Tìm Hebamme và chọn nơi sinh

Tìm nữ hộ sinh (Hebamme) sớm, đặc biệt nếu muốn được thăm tại nhà sau sinh. Khi liên hệ, ghi rõ ngày dự sinh (errechneter Termin), mã bưu chính và ngôn ngữ bạn muốn dùng. Có thể tìm qua Ammely, bệnh viện hoặc danh sách hộ sinh địa phương.

Hỏi bệnh viện (Geburtsklinik) hoặc nhà hộ sinh (Geburtshaus) về lịch đăng ký, dịch vụ phiên dịch, người đi cùng và cách liên hệ phòng sinh (Kreißsaal). Trao đổi với bác sĩ hoặc hộ sinh để chọn nơi sinh phù hợp với thai kỳ.

Chuẩn bị nghỉ làm và giấy tờ gia đình

Nếu đang đi làm, trao đổi với nhân sự về Mutterschutz (thời gian bảo vệ thai sản) và với bảo hiểm về Mutterschaftsgeld (trợ cấp thai sản). Nếu dự định nghỉ Elternzeit trong ba năm đầu, thời hạn thông báo thông thường là bảy tuần trước ngày bắt đầu.

Nếu cha mẹ chưa kết hôn, hỏi Jugendamt hoặc Standesamt về thủ tục công nhận cha (Vaterschaftsanerkennung) và hỏi Jugendamt về tuyên bố quyền chăm sóc chung (Sorgeerklärung) nếu phù hợp. Có thể chuẩn bị trước sinh. Hỏi Standesamt về bản dịch chứng thực hoặc giấy tờ nước ngoài.

02 / NGÀY BÉ CHÀO ĐỜI

Đi sinh

Chuẩn bị túi đi sinh, biết khi nào gọi phòng sinh và những gì sẽ diễn ra.

Về lộ trình ↑
Soạn Kliniktasche và lưu số Kreißsaal

Chuẩn bị Mutterpass, thẻ bảo hiểm, giấy tờ tùy thân, quần áo thoải mái, đồ vệ sinh cá nhân và quần áo cho bé lúc về nhà. Hỏi nơi sinh những gì họ cung cấp và giấy tờ họ cần. Nếu về bằng ô tô, chuẩn bị ghế sơ sinh phù hợp.

Lưu số phòng sinh, địa chỉ lối vào ban đêm và đường đi dự phòng. Thảo luận trước về người đi cùng, lựa chọn giảm đau và những điều bạn muốn đội ngũ y tế biết.

Khi nào cần liên hệ nơi sinh?

Khi cơn co trở nên đều và mạnh dần hoặc nghi vỡ ối, gọi phòng sinh để được hướng dẫn và đi khám theo chỉ dẫn. Nói rõ tuần thai, thời điểm bắt đầu, màu nước ối nếu có và tình trạng của bạn.

Ra máu trong thai kỳ cần được đánh giá ngay. Nếu thai máy giảm rõ, hãy liên hệ phòng sinh ngay. Gọi 112 khi có dấu hiệu nguy hiểm như chảy máu nhiều, khó thở nặng hoặc mất ý thức.

Từ phòng sinh đến khi về nhà

Đội ngũ phòng sinh sẽ đánh giá tình trạng của mẹ và bé, trao đổi với bạn về theo dõi và các lựa chọn trong lúc sinh. Sau khi bé chào đời, U1 kiểm tra các chức năng sống. Nếu tình trạng cho phép, hãy hỏi về da kề da và hỗ trợ cữ bú đầu.

Trước khi xuất viện, hỏi lịch U2 và sàng lọc sơ sinh. Nếu về sớm, xác nhận ai sẽ làm các kiểm tra còn lại và vào ngày nào. Báo cho Hebamme theo dõi sau sinh.

03 / NHỮNG TUẦN ĐẦU

Sau sinh

Dành thời gian hồi phục và hoàn tất giấy tờ cho gia đình.

Về lộ trình ↑
Hồi phục trong giai đoạn Wochenbett

Sắp xếp người hỗ trợ bữa ăn, việc nhà và chăm anh chị của bé. Hebamme có thể theo dõi sự hồi phục, vết thương, cân nặng của bé và hỗ trợ việc cho bú. Hẹn khám lại với bác sĩ sản phụ khoa khoảng 6–8 tuần sau sinh.

Liên hệ bác sĩ hoặc nơi sinh sớm nếu bị sốt, sản dịch có mùi hôi hoặc vết thương đau tăng. Nếu chảy máu nhiều, ngất hoặc khó thở nặng, gọi 112.

Sức khỏe tinh thần và hỗ trợ tại nhà

Cảm xúc có thể thay đổi trong những ngày đầu. Nếu buồn bã hoặc lo âu kéo dài, nặng lên hay cản trở sinh hoạt, hãy nói sớm với Hebamme hoặc bác sĩ. Trong tình huống có nguy cơ gây hại ngay cho mẹ hoặc bé, gọi 112.

Frühe Hilfen là mạng lưới hỗ trợ gia đình tại địa phương. Bạn có thể hỏi Hebamme hoặc tìm theo cụm “Frühe Hilfen” kèm tên thành phố để biết các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ.

Khai sinh và bảo hiểm của bé

Việc sinh phải được thông báo cho Standesamt nơi bé chào đời trong vòng một tuần. Nếu sinh tại bệnh viện, hỏi họ có chuyển thông báo giúp và bạn cần nộp giấy tờ ở đâu để nhận giấy khai sinh (Geburtsurkunde).

Báo cho Krankenkasse ngay sau sinh và hỏi hồ sơ đăng ký cho bé. Nếu bố mẹ có hai loại bảo hiểm khác nhau, hỏi trực tiếp về điều kiện bảo hiểm gia đình (Familienversicherung).

Nộp hồ sơ Elterngeld và Kindergeld

Nộp Elterngeld sau sinh tại Elterngeldstelle phụ trách nơi bé cư trú. Nên nộp trong ba tháng tuổi đầu vì khoản này chỉ được chi trả hồi tố tối đa ba tháng tuổi. Tháng tuổi tính từ ngày sinh, khác với tháng dương lịch.

Nộp Kindergeld tại Familienkasse. Kiểm tra điều kiện hưởng, mã số thuế (Steuer-ID) và các giấy tờ cần kèm. Mỗi trợ cấp có hồ sơ và cơ quan tiếp nhận riêng.

Sơ đồ giấy tờ sau sinh
  1. StandesamtThông báo sinh, nhận giấy khai sinh
  2. KrankenkasseĐăng ký bảo hiểm cho bé
  3. Hai hồ sơ trợ cấpElterngeldstelle và Familienkasse

Liên hệ bảo hiểm ngay sau sinh. Các hồ sơ trợ cấp có thể chuẩn bị song song.

Xem quyền lợi và trợ cấp khi nuôi con

04 / NĂM ĐẦU TIÊN

Chăm bé

Cho bú, ngủ an toàn, khám định kỳ và nhận biết khi bé cần được khám.

Về lộ trình ↑
Cho bú và bắt đầu ăn dặm

Trong những tháng đầu, bé khỏe mạnh dùng sữa mẹ hoặc sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh. Nếu dùng sữa công thức, pha đúng hướng dẫn trên hộp. Nếu bé bú kém hoặc bạn đau khi cho bú, liên hệ Hebamme hoặc bác sĩ nhi để được hỗ trợ.

Khuyến nghị tại Đức là bắt đầu ăn dặm sớm nhất khi bước sang tháng tuổi thứ 5 và muộn nhất khi bước sang tháng thứ 7, tùy mức độ sẵn sàng. Tiếp tục cho bé dùng sữa trong giai đoạn chuyển tiếp.

Bố trí chỗ ngủ an toàn

Đặt bé nằm ngửa mỗi khi ngủ, trên nệm phẳng và chắc, trong giường riêng đặt trong phòng bố mẹ. Dùng túi ngủ vừa cỡ và giữ chỗ ngủ trống, không có gối, chăn lỏng, quây cũi hoặc thú bông. Tránh để bé quá nóng và giữ môi trường không khói thuốc.

Lịch U và tiêm chủng

U1 ngay sau sinh, U2 ngày 3–10, U3 tuần 4–5, U4 tháng 3–4, U5 tháng 6–7 và U6 tháng 10–12. Đặt lịch sớm với phòng khám nhi (Kinderarztpraxis) và mang sổ khám vàng (Gelbes Heft) cùng sổ tiêm chủng nếu đã có.

Hỏi bác sĩ nhi về vitamin D, tiêm chủng và lịch dự phòng phù hợp với tuổi, tiền sử của bé và khuyến nghị hiện hành.

Khi bé sốt hoặc trông rất mệt

Bé dưới ba tháng có nhiệt độ từ 38 °C cần được đánh giá y tế ngay. Nếu bé bú kém rõ, rất lừ đừ hoặc có vẻ bệnh, hãy liên hệ bác sĩ nhi ngay cả khi chưa sốt. Ngoài giờ, gọi 116 117 nếu cần khám gấp và tình trạng chưa đe dọa tính mạng.

Nếu bé khó thở nặng, tím tái hoặc không đáp ứng, gọi 112.

Sơ đồ lịch khám U trong năm đầu
  1. U1Ngay sau sinh
  2. U2Ngày 3–10
  3. U3Tuần 4–5
  4. U4Tháng 3–4
  5. U5Tháng 6–7
  6. U6Tháng 10–12

Nuôi con ở Đức

Từ tiền Kindergeld đến chỗ gửi trẻ và ngày nghỉ chăm con ốm. Xem ai có thể hưởng, khoản nào phụ thuộc địa phương và cần hỏi cơ quan nào.

Tiền và trợ cấp

Kindergeld — 259 € mỗi tháng cho mỗi trẻ đủ điều kiện trong năm 2026

Đây là trợ cấp hằng tháng, mức chi không phụ thuộc vào thu nhập của cha mẹ. Thông thường được hưởng đến khi trẻ đủ 18 tuổi. Có thể hưởng tiếp đến trước 25 tuổi nếu con đang học, học nghề hoặc thuộc diện đủ điều kiện khác.

Nộp tại Familienkasse, có thể làm trực tuyến. Chuẩn bị mã số thuế (Steuer-ID) của người nộp và của trẻ. Khoản chi trả hồi tố thường tối đa sáu tháng. Nếu cha mẹ là công dân ngoài EU, kiểm tra loại giấy phép cư trú; nếu con hoặc cha mẹ sống, làm việc hay nhận trợ cấp ở nước khác, báo cho Familienkasse để họ xét hồ sơ.

Elterngeld — trợ cấp khi chăm con sau sinh

Basiselterngeld thường từ 300–1.800 € mỗi tháng tuổi của bé. ElterngeldPlus có khung cơ bản 150–900 € và có thể kéo dài thời gian nhận. Số tiền phụ thuộc vào thu nhập được tính trước và sau sinh; mức thực tế có thể cao hơn khi đủ điều kiện hưởng khoản cộng thêm.

Với trẻ sinh từ 01.04.2025, ngưỡng thu nhập chịu thuế của năm dương lịch trước khi sinh là 175.000 € (cộng thu nhập của hai cha mẹ khi áp dụng). Người nhận thường phải sống cùng con, tự chăm con và làm việc tối đa trung bình 32 giờ/tuần. Với gia đình có giấy phép cư trú ngoài EU hoặc làm việc xuyên biên giới, kiểm tra điều kiện riêng.

Nộp tại Elterngeldstelle sau khi bé sinh, tốt nhất trong ba tháng tuổi đầu. Lập lịch theo tháng tuổi của bé. Nếu cả hai cha mẹ dự định nhận Basiselterngeld cùng lúc, thông thường chỉ được trùng một tháng trong 12 tháng tuổi đầu, có ngoại lệ.

Kinderzuschlag và Wohngeld — hỗ trợ theo thu nhập

Kinderzuschlag (KiZ) bổ sung Kindergeld cho gia đình có thu nhập thấp đủ điều kiện. Năm 2026, mức tối đa là 297 € mỗi tháng cho mỗi trẻ. Familienkasse xét thu nhập, tài sản, chi phí nhà ở và hoàn cảnh hộ gia đình. Dùng công cụ KiZ-Lotse của Familienkasse để kiểm tra sơ bộ.

Wohngeld hỗ trợ chi phí nhà ở cho hộ có thu nhập thấp đủ điều kiện. Mức trợ cấp phụ thuộc vào số người trong hộ, thu nhập và tiền nhà được tính. Có thể xét cùng KiZ. Nộp Wohngeld tại Wohngeldbehörde địa phương và KiZ tại Familienkasse.

Unterhaltsvorschuss — khi cha hoặc mẹ nuôi con một mình

Nếu con sống với một cha hoặc mẹ và người còn lại không cấp dưỡng, trả thiếu hoặc không đều, con có thể được ứng trước tiền cấp dưỡng. Trẻ 12–17 tuổi có thêm điều kiện. Khoản thực nhận phụ thuộc tuổi và các khoản cấp dưỡng đã nhận.

Liên hệ Unterhaltsvorschussstelle tại địa phương, thường thuộc Jugendamt. Cha hoặc mẹ nuôi con một mình cũng có thể đủ điều kiện giảm thuế riêng.

Kita và trường học

Kita và Tagespflege — quyền có chỗ gửi trẻ từ đủ 1 tuổi

Từ đủ 1 tuổi, trẻ có quyền được chăm sóc tại Kita hoặc Kindertagespflege. Từ đủ 3 tuổi đến khi nhập học, quyền này áp dụng với cơ sở chăm sóc trẻ. Hỏi Jugendamt hoặc cổng đăng ký của thành phố về thời điểm nộp hồ sơ và số giờ được bố trí.

Phí phụ thuộc bang, địa phương, đơn vị giữ trẻ, thời lượng và có thể phụ thuộc thu nhập hoặc số anh chị em. Hỏi riêng tiền ăn. Nếu đang nhận KiZ, Wohngeld hoặc một số trợ cấp xã hội, có thể đề nghị miễn phí giữ trẻ theo § 90 SGB VIII. Jugendamt hướng dẫn cách nộp và kiểm tra phần chi phí nào được miễn.

Trường công, sách vở và chăm sóc ngoài giờ

Trường phổ thông công lập thường không thu học phí. Khi lập ngân sách, hỏi nhà trường về sách cho mượn, dụng cụ học tập, ăn trưa, đi lại, chuyến đi của lớp và phí Hort hoặc chăm sóc ngoài giờ. Trường tư có thể thu học phí.

Từ tháng 8.2026, quyền được chăm sóc cả ngày ở tiểu học bắt đầu với trẻ vào lớp 1 năm học 2026/27 và mở rộng theo từng năm. Đến năm học 2029/30, quyền này bao phủ các lớp 1–4. Hỏi trường hoặc địa phương về chỗ, giờ mở cửa, ngày nghỉ và chi phí.

Bildung und Teilhabe (BuT) — hỗ trợ chi phí học và sinh hoạt

Trẻ đủ điều kiện, chẳng hạn trong hộ nhận KiZ, Wohngeld hoặc một số trợ cấp xã hội, có thể được hỗ trợ bữa trưa chung tại Kita hoặc trường, chuyến đi của lớp, chi phí đi học hoặc học phụ đạo khi đáp ứng điều kiện.

Năm 2026, mức hỗ trợ đồ dùng học tập cá nhân là 195 € cho hai học kỳ trong năm. Trẻ dưới 18 tuổi đủ điều kiện có thể nhận 15 €/tháng cho hoạt động như thể thao, âm nhạc hoặc văn hóa. Hỏi Jobcenter nếu nhận trợ cấp theo SGB II, hoặc cơ quan BuT của thành phố hay huyện nếu nhận KiZ hoặc Wohngeld. Tài liệu tiếng Việt bên dưới dành riêng cho Berlin.

Quyền của cha mẹ

Mutterschutz và Mutterschaftsgeld — bảo vệ thai sản

Người mẹ làm công ăn lương thường có thời gian bảo vệ từ sáu tuần trước ngày dự sinh đến tám tuần sau sinh. Có thể kéo dài sau sinh trong một số trường hợp như sinh non, sinh nhiều con hoặc bé được xác định có khuyết tật và người mẹ yêu cầu gia hạn.

Mutterschutz còn quy định về an toàn tại nơi làm việc và bảo vệ khỏi bị sa thải trong những giai đoạn nhất định. Hỏi Krankenkasse hoặc Bundesamt für Soziale Sicherung về Mutterschaftsgeld và hỏi người sử dụng lao động về khoản bổ sung. Nơi nộp và mức hưởng phụ thuộc loại bảo hiểm và việc làm.

Elternzeit — thời gian nghỉ chăm con và bảo vệ việc làm

Mỗi cha hoặc mẹ là người lao động có thể nghỉ Elternzeit đến ba năm cho mỗi con. Tối đa 24 tháng trong số đó có thể dùng từ sinh nhật 3 tuổi đến trước sinh nhật 8 tuổi. Với người mẹ, thời gian Mutterschutz sau sinh được tính vào quỹ thời gian trước sinh nhật 3 tuổi.

Trong Elternzeit có bảo vệ đặc biệt khỏi bị sa thải. Thông báo cho người sử dụng lao động thường trước 7 tuần nếu nghỉ trong ba năm đầu, hoặc 13 tuần nếu nghỉ từ 3 đến trước 8 tuổi. Đây là quyền nghỉ thường không lương; muốn nhận Elterngeld cần nộp hồ sơ riêng.

Kinderkrankengeld — khi phải nghỉ làm để chăm con ốm

Năm 2026, người đủ điều kiện có 15 ngày làm việc cho mỗi trẻ, tối đa 35 ngày cho mỗi cha hoặc mẹ nếu có nhiều con. Cha hoặc mẹ nuôi con một mình có 30 ngày mỗi trẻ, tối đa 70 ngày.

Thông thường cả người nghỉ và con phải có bảo hiểm y tế công theo điều kiện áp dụng. Con dưới 12 tuổi hoặc có khuyết tật và cần giúp đỡ, có xác nhận y tế, và không có người khác trong hộ chăm được. Thông báo nơi làm việc, gửi chứng nhận cho Krankenkasse. Tiền trợ cấp thường bằng 90% phần lương ròng bị mất, có mức trần.

Familienversicherung — bảo hiểm y tế cho con

Trẻ đủ điều kiện có thể tham gia bảo hiểm gia đình trong hệ thống bảo hiểm y tế công (GKV) mà không đóng phí riêng. Nếu một người tham gia GKV và người kia dùng bảo hiểm tư (PKV), điều kiện có thể phụ thuộc quan hệ hôn nhân, mức thu nhập và người có thu nhập cao hơn. Hỏi Krankenkasse để xác nhận và đăng ký cho bé.

Giảm thuế — con, chi phí giữ trẻ và cha mẹ đơn thân

Khi quyết toán thuế, Finanzamt tự so sánh Kindergeld đã được hưởng với lợi ích từ các khoản miễn trừ thuế cho con (Freibeträge für Kinder). Phần có lợi hơn được tính vào quyết toán. Khoản miễn trừ làm giảm thu nhập chịu thuế, không phải số tiền được chuyển vào tài khoản.

Chi phí giữ trẻ đủ điều kiện có thể được tính 80%, tối đa 4.800 € mỗi trẻ mỗi năm. Thông thường trẻ dưới 14 tuổi, cần hóa đơn và thanh toán qua tài khoản. Tiền ăn không tính vào khoản này. Cha hoặc mẹ nuôi con một mình đủ điều kiện có thể được giảm thu nhập chịu thuế 4.260 € mỗi năm, cộng 240 € từ con thứ hai trở đi; hỏi Finanzamt về Steuerklasse II.

Thời gian nuôi con tính vào lương hưu và hỗ trợ sức khỏe

Với trẻ sinh từ 1992, thường có thể ghi nhận tối đa ba năm nuôi con vào hồ sơ bảo hiểm hưu trí của một cha hoặc mẹ (Kindererziehungszeiten), nếu đủ điều kiện. Ngoài ra có thời gian được xét đến khi con đủ 10 tuổi (Kinderberücksichtigungszeiten). Hỏi Deutsche Rentenversicherung về ghi nhận thời gian và cách phân bổ khi cả hai cùng nuôi con.

Cha hoặc mẹ chịu áp lực kéo dài có thể trao đổi với bác sĩ về chương trình dự phòng hoặc phục hồi sức khỏe như Mutter-Kind-Kur hoặc Vater-Kind-Kur. Krankenkasse xét theo nhu cầu y tế và hồ sơ.

Việc cần làm

Đánh dấu từng việc đã xong. Trình duyệt này lưu các dấu tích của bạn.

Tiến độ0 / 8
Trước sinh
Sau sinh

Đọc từ nguồn gốc

Tài liệu từ cổng thông tin liên bang, viện y tế công cộng và chính quyền Berlin. Tài liệu địa phương có thể có thủ tục riêng.

49 tài liệu